Điều 109 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định về Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân. Đây là một trong những tội danh đặc biệt nghiêm trọng thuộc chương các tội xâm phạm an ninh quốc gia. Dưới đây là phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm này.
Mục lục
I. Điều 109: Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân
Điều 109. Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân
Người nào hoạt động thành lập hoặc tham gia tổ chức nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, thì bị phạt như sau:
“1. Người tổ chức, người xúi giục, người hoạt động đắc lực hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân” 1
2. Người đồng phạm khác, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm;
3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm”.
Như vậy, theo quy định tại Điều 109 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), chúng ta có thể định nghĩa về Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân là hành vi thiết lập hoặc tham gia tổ chức, hoặc thực hiện các hoạt động khác với mục đích xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước, nhằm thay thế chính quyền hiện tại bằng một thể chế hoặc bộ máy cai trị khác.
1.1. Dấu hiệu pháp lý của tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân
Để phân tích sâu về Dấu hiệu pháp lý của Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109 Bộ luật Hình sự 2015), chúng ta cần bóc tách 4 yếu tố cấu thành tội phạm một cách hệ thống.
1. Khách thể của tội phạm
– Đối tượng xâm phạm: Sự tồn tại, vững mạnh của chính quyền nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam (bao gồm cả chính quyền trung ương và địa phương)
– Phạm vi: Bao gồm toàn bộ hệ thống các cơ quan nhà nước từ Trung ương đến địa phương (Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp).
– Tính chất: Đây là khách thể quan trọng nhất trong Bộ luật Hình sự, vì nếu chính quyền bị lật đổ, toàn bộ trật tự pháp luật và an ninh xã hội sẽ sụp đổ.
2. Mặt khách quan của tội phạm
Tội này có cấu thành hình thức, nghĩa là chỉ cần thực hiện hành vi mà không cần hậu quả (chính quyền đã bị lật đổ hay chưa) để kết tội. Các hành vi điển hình bao gồm:
– Thiết lập tổ chức: Đề ra cương lĩnh, điều lệ, sơ đồ tổ chức; bầu ra người đứng đầu; tuyển mộ thành viên. Tổ chức này có thể mang danh nghĩa chính trị, quân sự, hội đoàn… nhưng mục đích cuối cùng là chính trị.
Sáng lập, xây dựng các tổ chức chính trị, quân sự, nghiệp đoàn… có mục tiêu đối lập hoặc nhằm xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
– Tham gia tổ chức: Đứng tên trong danh sách thành viên, đóng đảng phí, thực hiện các nhiệm vụ được giao (rải truyền đơn, vận chuyển vũ khí, lôi kéo người khác).
Trở thành thành viên, đứng tên vào danh sách hoặc thực hiện các nhiệm vụ do tổ chức đó giao phó.
– Các hoạt động khác: Cung cấp tài chính, kho tàng, phương tiện thông tin, vũ khí hoặc hỗ trợ việc huấn luyện quân sự cho tổ chức đó nhằm hỗ trợ cho mục tiêu lật đổ chính quyền.
3. Mặt chủ quan của tội phạm
Đây là yếu tố then chốt để phân biệt với các tội danh khác:
Lỗi: Cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm nhưng vẫn mong muốn thực hiện.
– Mục đích: Nhằm lật đổ chính quyền nhân dân. Nếu hành vi chỉ nhằm chống đối một chính sách cụ thể hoặc xúc phạm cá nhân lãnh đạo mà không có mục đích thay đổi chế độ/lật đổ chính quyền, thì không cấu thành tội này.
Mục đích là yếu tố bắt buộc. Người phạm tội thực hiện hành vi với mục đích duy nhất là lật đổ chính quyền nhân dân. Nếu không chứng minh được mục đích này, hành vi có thể chuyển sang các tội danh khác như Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108) hoặc Tội gây rối trật tự công cộng…
Mục đích lật đổ thường đi kèm với việc thiết lập một chính quyền mới theo ý đồ của tổ chức phạm tội.
4. Chủ thể của tội phạm
Bất kỳ cá nhân nào (Công dân Việt Nam, người nước ngoài hoặc người không quốc tịch) từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự.
Luật chia rõ 3 nhóm chủ thể để áp dụng hình phạt:
- Người tổ chức: Kẻ chủ mưu, cầm đầu, vạch kế hoạch.
- Người hoạt động đắc lực: Thành viên tích cực, thực hiện các nhiệm vụ trọng yếu.
- Người tham gia: Thành viên thông thường.
* Lưu ý: Đây là tội phạm có cấu thành hình thức. Chỉ cần người phạm tội có hành vi thiết lập hoặc tham gia tổ chức nhằm mục đích lật đổ chính quyền là tội phạm đã hoàn thành, không bắt buộc phải có hậu quả chính quyền đã bị lật đổ trên thực tế.
1.2. Khung hình phạt của Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân
Điều 109 phân hóa hình phạt rất rõ rệt dựa trên vai trò của người phạm tội:
| Vai trò của người phạm tội | Khung hình phạt |
| Người tổ chức, người hoạt động đắc lực hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng | Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. |
| Người đồng phạm khác (người giúp sức, người tham gia bình thường) | Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm. |
| Người chuẩn bị phạm tội | Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. |
Khác với nhiều tội danh thông thường (chỉ bị xử lý khi đã thực hiện hành vi), đối với Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109 Bộ luật hình sự) thì ngay cả khi bạn mới chỉ tìm kiếm tài liệu, viết cương lĩnh hoặc tìm cách liên lạc để thành lập nhóm (dù chưa có thành viên nào tham gia) thì đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Chuẩn bị phạm tội” với mức án từ 01 đến 05 năm tù.
1.3. Hình phạt bổ sung và biện pháp tư pháp
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung quy định tại Điều 122:
-
Tước một số quyền công dân từ 01 năm đến 05 năm.
-
Phạt quản chế hoặc cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm.
-
Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
II. Ví dụ về tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân
– Ví dụ 1: Thành lập “Chính phủ lâm thời”: Các đối tượng ở nước ngoài hoặc trong nước tự phong các chức danh như “Tổng thống”, “Thủ tướng”, “Bộ trưởng”, sau đó lôi kéo người dân tham gia qua mạng xã hội để chờ thời cơ lật đổ chính quyền hiện hữu.
– Ví dụ 2: Xây dựng “Lực lượng vũ trang” ngầm: Thu thập vũ khí (súng tự chế, bom xăng, vật liệu nổ) và tổ chức huấn luyện quân sự cho các thành viên với mục đích tấn công các trụ sở cơ quan nhà nước, đồn công an.
– Ví dụ 3: Tuyên truyền lôi kéo tham gia tổ chức: Sử dụng các hội nhóm kín trên Facebook, Telegram để phát tán các “Cương lĩnh chính trị” phản động, hứa hẹn cung cấp tiền bạc hoặc chức quyền cho những ai tham gia hoạt động lật đổ.
III. Phân biệt Điều 109 với các tội danh liên quan
Đây là phần quan trọng nhất để tránh nhầm lẫn trong phân tích pháp lý.
| Tiêu chí | Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109) | Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108) | Tội làm, tàng trữ, phát tán thông tin chống Nhà nước (Điều 117) |
| Hành vi then chốt | Thiết lập hoặc tham gia tổ chức có hệ thống, cương lĩnh. | Câu kết với nước ngoài (nhận chỉ đạo, tiền bạc từ thế lực ngoại bang). | Chủ yếu là tuyên truyền, xuyên tạc qua bài viết, video, lời nói. |
| Mục đích | Thay đổi chế độ, lật đổ chính quyền hiện tại. | Xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. | Làm suy yếu chính quyền (nhưng chưa tới mức thành lập tổ chức lật đổ). |
| Tính chất tổ chức | Bắt buộc phải có yếu tố tổ chức (nhóm người, phân công nhiệm vụ). | Có thể cá nhân hoặc tổ chức câu kết với nước ngoài. | Có thể chỉ là hành vi cá nhân đơn lẻ. |
– Tội lật đổ chính quyền (Điều 109) tập trung vào hành vi nội bộ (thiết lập/tham gia tổ chức trong hoặc ngoài nước nhưng mục tiêu là lật đổ chính quyền hiện tại).
– Đối với Tội phản bội Tổ quốc (Điều 108) thường liên quan đến hành vi câu kết với nước ngoài nhằm gây nguy hại cho độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
IV. Một số vụ án đã xét xử về tội danh này
Dưới đây là một số vụ án tiêu biểu đã được đưa ra xét xử liên quan đến Điều 109 Bộ luật Hình sự 2015 (hoặc Điều 79 Bộ luật Hình sự 1999 trước đây).
4.1. Vụ án Trần Huỳnh Duy Thức và đồng phạm (2010)
Đây là một trong những vụ án điển hình nhất về việc thành lập tổ chức nhằm thay đổi thể chế chính trị.
– Hành vi: Trần Huỳnh Duy Thức cùng Lê Công Định, Nguyễn Tiến Trung và Lê Thăng Long đã thành lập nhóm “Nghiên cứu Chấn hưng” và soạn thảo các tài liệu như “Con đường Việt Nam”. Cơ quan chức năng xác định nhóm này có kế hoạch lật đổ chính quyền thông qua việc thành lập các tổ chức chính trị đối lập.
– Kết quả xét xử: Trần Huỳnh Duy Thức bị tuyên phạt 16 năm tù (mức án cao nhất trong vụ án), các bị cáo khác nhận mức án từ 5 đến 7 năm tù.
4.2. Vụ án tổ chức “Chính phủ quốc gia Việt Nam lâm thời” (2018 & 2022)
Vụ án này liên quan đến một tổ chức có trụ sở tại nước ngoài (do Đào Minh Quân cầm đầu) nhưng lôi kéo người trong nước thực hiện các hành vi bạo động.
Hành vi: Các bị cáo tham gia tổ chức, thực hiện việc “trưng cầu dân ý” để bầu Đào Minh Quân làm Tổng thống, đồng thời lên kế hoạch rải truyền đơn, kích động biểu tình và thực hiện các hoạt động phá hoại vào các ngày lễ lớn.
– Kết quả xét xử:
- Năm 2018: TAND TP.HCM tuyên phạt 12 bị cáo với mức án từ 4 năm đến 14 năm tù.
- Năm 2022: Tiếp tục xét xử 12 bị cáo khác thuộc tổ chức này, mức án cao nhất lên đến 15 năm tù.
4.3. Vụ án tổ chức “Liên minh dân tộc Việt Nam” (2018)
Vụ án này thể hiện rõ hành vi thiết lập tổ chức với cơ cấu nhân sự cụ thể.
– Hành vi: Lưu Văn Vịnh (tự xưng là Chủ tịch) cùng đồng phạm thành lập tổ chức “Liên minh dân tộc Việt Nam”. Nhóm này soạn thảo “Cương lĩnh”, “Điều lệ” và lợi dụng mạng xã hội để lôi kéo thành viên, nhằm mục đích xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
– Kết quả xét xử: Lưu Văn Vịnh bị tuyên phạt 15 năm tù, các đồng phạm khác từ 8 đến 13 năm tù.
4.4. Vụ án Lê Đình Lượng (2018)
Vụ án này liên quan đến việc một cá nhân đóng vai trò “mắt xích” quan trọng trong việc lôi kéo người khác tham gia tổ chức phản động.
– Hành vi: Lê Đình Lượng được xác định là thành viên tích cực của tổ chức “Việt Tân”. Đối tượng này đã thực hiện các hoạt động nhằm lôi kéo, tuyển mộ nhiều người khác vào tổ chức với mục tiêu chống phá và lật đổ chính quyền nhân dân.
– Kết quả xét xử: Tòa án tuyên phạt Lê Đình Lượng 20 năm tù và 5 năm quản chế (mức án kịch khung của khung hình phạt tù có thời hạn).
Công ty luật Nhân Hậu Văn phòng luật sư Nhân Hậu