Phân biệt nhãn hiệu và tên thương mại là vấn đề cực kỳ quan trọng khi tiến hành đăng ký sở hữu trí tuệ với cơ quan Nhà nước. Nhãn hiệu (Trademark) và Tên thương mại (Trade Name) là hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn vì chúng thường xuất hiện cùng nhau (thường thấy trên bao bì sản phẩm). Tuy nhiên, về mặt pháp lý và chức năng, chúng hoàn toàn khác biệt. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết dựa trên Luật Sở hữu trí tuệ.
Mục lục
1. Phân biệt nhãn hiệu và tên thương mại
| Tiêu chí | Nhãn hiệu (Trademark) | Tên thương mại (Trade Name) |
| Định nghĩa | Là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. | Là tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh này với chủ thể kinh doanh khác. |
| Đối tượng phân biệt | Phân biệt Sản phẩm/Dịch vụ (Ví dụ: iPhone, Galaxy, Hảo Hảo). | Phân biệt Doanh nghiệp/Người bán (Ví dụ: Apple, Samsung, Acecook). |
| Dấu hiệu nhận biết | Đa dạng: Có thể là từ ngữ, hình ảnh, logo, màu sắc, hình 3 chiều, hoặc âm thanh… | Chỉ là tên gọi (từ ngữ, chữ cái) phát âm được. Không bao gồm hình ảnh hay logo. |
| Căn cứ xác lập quyền | Phải đăng ký và được cấp Văn bằng bảo hộ (trừ nhãn hiệu nổi tiếng). | Được bảo hộ tự động thông qua việc sử dụng hợp pháp (không cần đăng ký). |
| Phạm vi bảo hộ | Bảo hộ trên toàn lãnh thổ quốc gia. | Bảo hộ trong phạm vi lĩnh vực và khu vực kinh doanh tương ứng. |
| Thời hạn bảo hộ | 10 năm, có thể gia hạn nhiều lần (mỗi lần 10 năm). | Bảo hộ vô thời hạn miễn là tên đó vẫn còn được sử dụng trong thực tế. |
| Số lượng | Một doanh nghiệp có thể sở hữu nhiều nhãn hiệu. | Một doanh nghiệp thường chỉ có một tên thương mại. |
| Khả năng chuyển nhượng | Có thể bán hoặc cho thuê (li-xăng) riêng lẻ từng nhãn hiệu. | Thường chỉ được chuyển nhượng cùng với toàn bộ cơ sở kinh doanh và hoạt động kinh doanh. |
2. Ví dụ về nhãn hiệu và tên thương mại
Để bạn dễ hình dung, hãy xem xét trường hợp của công ty Vinamilk, trong đó:
– Tên thương mại: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Tên giao dịch: Vinamilk).
Chức năng của tên thương mại là nhằm giúp đối tác, khách hàng nhận biết đây là công ty nào, ai là người chịu trách nhiệm pháp lý.
– Nhãn hiệu: Vinamilk (logo chữ), Dielac, Vfresh, Ông Thọ, Ngôi Sao Phương Nam…
Chức năng của nhãn hiệu là nhằm giúp người mua phân biệt hộp sữa đặc này là của Vinamilk chứ không phải của công ty khác.
Tên thương mại có thể được sử dụng làm nhãn hiệu (như trường hợp chữ “Vinamilk” vừa là một phần tên thương mại, vừa là nhãn hiệu chính). Tuy nhiên, tên thương mại không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ trước đó của người khác.
Mặc dù tên thương mại được bảo hộ tự động, nhưng để an toàn và phát triển thương hiệu lâu dài, doanh nghiệp nên đăng ký tên thương mại đó dưới dạng một nhãn hiệu (nhãn hiệu chữ) để có quyền bảo hộ mạnh mẽ nhất trên toàn quốc.
Dưới đây là các ví dụ thực tế được phân loại theo các tình huống thường gặp để bạn dễ hình dung sự khác biệt giữa Tên thương mại (Tên công ty) và Nhãn hiệu (Tên sản phẩm/thương hiệu).
3. Các trường hợp nhầm lẫn giữa tên thương mại và nhãn hiệu
2.1.Tên thương mại và nhãn hiệu khác nhau
Đây là trường hợp phổ biến ở các tập đoàn lớn sở hữu nhiều dòng sản phẩm. Người tiêu dùng thường nhớ đến nhãn hiệu sản phẩm nhiều hơn là tên công ty.
Ví dụ 1: Công ty Masan (Việt Nam)
-
Tên thương mại: Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (Masan Consumer).
- Nhãn hiệu (Sản phẩm): Nước mắm (Nam Ngư, Chinsu); Mì ăn liền (Omachi, Kokomi); Cà phê (Wake-up 247)…
Điều này cho thấy, khi bạn mua chai nước mắm “Nam Ngư” (nhãn hiệu), nhưng đơn vị sản xuất và chịu trách nhiệm là “Masan” (tên thương mại).
Ví dụ 2: Tập đoàn Unilever (Quốc tế)
-
Tên thương mại: Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam.
-
Nhãn hiệu (Sản phẩm): Dầu gội ( Sunsilk, Clear, Dove); Bột giặt (Omo, Surf); Kem đánh răng (P/S, CloseUp)
Unilever là tên thương mại (tên công ty mẹ), còn Omo hay P/S là nhãn hiệu hàng hóa.
2.2. Tên thương mại trùng (hoặc chứa) Nhãn hiệu
Nhiều công ty lấy luôn tên viết tắt hoặc tên giao dịch của công ty làm nhãn hiệu chính (thương hiệu mẹ) để dễ nhận diện.
Ví dụ 3: Vinamilk
-
Tên thương mại: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam.
-
Nhãn hiệu chính: Vinamilk (được in to trên bao bì).’
-
Nhãn hiệu con: Dielac, Vfresh, Ông Thọ, Ngôi Sao Phương Nam.
Lưu ý: Chữ “Vinamilk” ở đây đóng vai trò kép: vừa là tên gọi tắt của công ty (tên thương mại), vừa là logo in trên sản phẩm (nhãn hiệu).
Ví dụ 4: Viettel
-
Tên thương mại: Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội.
-
Nhãn hiệu: Viettel (Logo màu đỏ).
2.3. Ví dụ minh họa trên một bao bì cụ thể
Hãy tưởng tượng bạn cầm trên tay một gói mì Hảo Hảo:
-
Nhãn hiệu (Trademark): Chữ “Hảo Hảo” to, rõ, được thiết kế cách điệu ở giữa gói mì. Đây là dấu hiệu để bạn không mua nhầm sang mì “Kokomi”.
-
Tên thương mại (Trade Name): Dòng chữ nhỏ ở mặt sau gói mì ghi: “Sản phẩm của Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam”. Đây là dấu hiệu để cơ quan chức năng hoặc đối tác biết ai là chủ sở hữu hợp pháp.
| Đặc điểm | Nhãn hiệu (Ví dụ: Omo) | Tên thương mại (Ví dụ: Unilever) |
| Vai trò | Giúp bạn chọn mua đúng gói bột giặt mình thích. | Giúp bạn biết ai sản xuất ra gói bột giặt đó để khiếu nại nếu có lỗi. |
| Số lượng | Unilever có hàng trăm nhãn hiệu (Omo, Dove, P/S…). | Unilever chỉ có 1 tên thương mại duy nhất tại Việt Nam. |
Công ty luật Nhân Hậu Văn phòng luật sư Nhân Hậu